Summer Yellow

Rose Pink

Infinity Blanc

Crimson Red

Zenith Grey

Electric Blue

Urban Mint

Aquatic Azure

Iris Berry

VinFast VF3

Thông tin cơ bản:

Kiểu dáng : 83,3 Wh/km

Số chỗ : 1 túi khí

Hộp số : 4 chỗ

Dung tích : 215 km

Nhiên liệu : 36 phút

Giá từ:

299.000.000 

Nhận Giá ƯU ĐÃI Tư Vấn Zalo

BẢNG GIÁ XE 2025

Tại Đà Nẵng, giá xe Vinfast VF3 niêm yết là 299 triệu đồng (kèm pin). Giá trên chưa bao gồm giảm giá, khuyến mãi từ Vinfast Đà Nẵng.

Dưới đây là giá xe Vinfast VF3 và giá lăn bánh Vinfast VF3 2025 theo từng phiên bản:

VF3 (MUA PIN)

Giá niên yết: 299.000.000 VNĐ

Giá khuyến mãi: Gọi tư vấn KM ngay

NHẬN BÁO GIÁ

CHÍNH SÁCH ƯU ĐÃI KHI MUA VF3 TẠI ĐÂY

  • Ưu đãi 4% cho khách hàng Việt Nam: 11.960.000 VN
  • Miễn phí 100% phí trước bạ
  • Sạc xe miễn phí toàn quốc đến 30/06/2027
  • Ưu đãi đặc biệt với khách hàng đối tác VinFast
  • Hỗ trợ đăng kí, bấm biển số xe trong 1 ngày.
  • Bảo hành xe lên đến 7 năm hoặc 160.000Km
ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI NGAY

MUA VF3 TRẢ GÓP LÃI CHẠM ĐÁY

  • Trả trước 20% (50 triệu) nhận xe ngay
  • Xét duyệt trả góp chỉ 15 phút - bao đậu 99% (cả nợ xấu).
  • Trả góp với lãi suất siêu ưu đãi từ Hãng.
  • Hỗ trợ hoặc không cần chứng minh thu nhập.
  • Tặng 2 năm bảo hiểm vật chất hoặc có thể quy đổi sang tiền mặt trị giá 6.500.000 VNĐ
TƯ VẤN MUA XE TRẢ GÓP

**Chương trình ưu đãi của Đại Lý thay đổi linh hoạt tùy tình trạng tồn kho, chỉ tiêu bán hàng & tình trạng kinh doanh. Khách hàng có thuộc diện ưu tiên đặc biệt. Khách hàng mua tiền mặt hay mua trả góp** Vì vậy hãy liên hệ Hotline 0356.993.392 sớm nhất để được nhận ưu đãi.


Thư viện







Video

ĐĂNG KÝ BÁO GIÁ | LÁI THỬ | NHẬN ƯU ĐÃI

Nhận ngay Ưu tiên giao xe có sẵn và giao xe trước khi có hàng. Kèm nhiều phần quà hấp dẫn từ Vinfast Phan Trọng Tuệ Đà Nẵng.



    DÒNG XE VINFAST

    749.000.000 

    Kiểu dáng :

    Số chỗ : Airbags

    Hộp số : 7 chỗ

    Dung tích : 180 km – 470 km

    Nhiên liệu : 30 phút

    529.000.000 

    Kiểu dáng : 115 Wh/km

    Số chỗ : 6 túi khí

    Hộp số : 5 ghế

    Dung tích : 362,4 km

    Nhiên liệu : 30 phút

    299.000.000 

    Kiểu dáng : 83,3 Wh/km

    Số chỗ : 1 túi khí

    Hộp số : 4 chỗ

    Dung tích : 215 km

    Nhiên liệu : 36 phút

    1.019.000.000 

    Kiểu dáng : 219 Wh/km

    Số chỗ : 11 túi

    Hộp số : 5 ghế

    Dung tích : 471 km

    Nhiên liệu : 31 phút

    799.000.000 

    Kiểu dáng : 118,2 Wh/km

    Số chỗ : 8 túi

    Hộp số : 5 chỗ

    Dung tích : 430-496km

    Nhiên liệu : 24 phút

    1.499.000.000 

    Kiểu dáng : 22.7kWh/100km

    Số chỗ : 11 túi

    Hộp số : 6/7 chỗ

    Dung tích : 626 km

    Nhiên liệu : 26 phút

    689.000.000 

    Kiểu dáng : 14,9kwh/15.6kwh

    Số chỗ : 8 túi

    Hộp số : 5 ghế

    Dung tích : 480 km

    Nhiên liệu : 24 phút